Tới nội dung chính

踶

踶
dì
đệ
⾜bộ túc · 16 nét

đá; đá (bóng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đá; đá (bóng)

    • 。

      Anh ấy đã đá một cú.

  2. 貳动động từ

    đạp; giẫm lên

踶
dì
đệ
BỘ THỦ⾜
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu