Tới nội dung chính

踵

踵
zhǒng
chủng
⾜bộ túc · 16 nét

đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

    • 。

      Anh ấy đến cửa và bước vào.

  2. 貳动động từ

    đi theo; noi theo; phục tùng

    • 。

      Anh ấy đi theo dấu chân của tôi.

  3. 參名danh từ

    gót chân

    • 。

      Gót chân của anh ấy rất đau.

踵
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⾜
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu