/
踮
踮
điểm
⾜bộ túc · 15 nétkiễng chân; đứng nhón chân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiễng chân; đứng nhón chân
- 。
Cô ấy nhón chân lên nhìn.
- 貳动động từ
kiễng (chân); nhón chân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踮
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiễng chân; đứng nhón chân
- 。
Cô ấy nhón chân lên nhìn.
- 貳动động từ
kiễng (chân); nhón chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.