/
踥
踥
thiếp
⾜bộ túc · 15 nétbước đi từng bước nhỏ; đi thoăn thoắt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi từng bước nhỏ; đi thoăn thoắt
- 。
Cô ấy đi từng bước nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踥
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi từng bước nhỏ; đi thoăn thoắt
- 。
Cô ấy đi từng bước nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.