Tới nội dung chính

踣

踣
bó
bặc
⾜bộ túc · 15 nét

(văn) vấp ngã; ngã nhào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) vấp ngã; ngã nhào

  2. 貳动động từ

    (văn) ngã chết; ngã xuống chết

踣
bó
bặc
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu