/
踟躇
踟躇
trì trừ
do dự; lưỡng lự; chần chừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
do dự; lưỡng lự; chần chừ(kế thừa)
- 。
Anh ấy do dự không tiến lên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踟躇
Phồn thể踟
trì trừ
do dự; lưỡng lự; chần chừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
do dự; lưỡng lự; chần chừ(kế thừa)
- 。
Anh ấy do dự không tiến lên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.