Tới nội dung chính

踟

踟
chí
trì
⾜bộ túc · 15 nét

dùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]

踟
chí
trì
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu