/
踝骨
踝骨
hoã cốt
xương mắt cá chân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương mắt cá chân
- 。
Mắt cá chân của anh ấy bị thương rồi.
- 貳名danh từ
mắt cá chân; cổ chân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踝骨
Phồn thể踝
hoã cốt
xương mắt cá chân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương mắt cá chân
- 。
Mắt cá chân của anh ấy bị thương rồi.
- 貳名danh từ
mắt cá chân; cổ chân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.