/
踝
踝
hoã
⾜bộ túc · 15 nétmắt cá chân; cổ chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mắt cá chân; cổ chân
- 。
Mắt cá chân của tôi hơi đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踝
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mắt cá chân; cổ chân
- 。
Mắt cá chân của tôi hơi đau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.