Tới nội dung chính

踌

踌
chóu
trù
⾜bộ túc · 14 nét

do dự; chần chừ (dùng trong từ "do dự")

1 nghĩa#29708
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    do dự; chần chừ (dùng trong từ "do dự")

踌
chóu
trù
BỘ THỦ⾜
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu