Tới nội dung chính

踊

踊
yǒng
dũng
⾜bộ túc · 14 nét

nhảy vọt; bước nhảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy vọt; bước nhảy

踊
yǒng
dũng
BỘ THỦ⾜
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu