/
踅
踅
tuyệt
⾜bộ túc · 14 nétđi vòng quanh; đi lại qua lại
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi vòng quanh; đi lại qua lại
- 。
Anh ấy đi đi lại lại trên phố.
- 貳动động từ
quay lại giữa đường; xoay vòng
- 。
Anh ấy quay lại.
踅
thệ
⾜bộ túc · 14 nétđi khập khiễng; đi với một chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi khập khiễng; đi với một chân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踅
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi vòng quanh; đi lại qua lại
- 。
Anh ấy đi đi lại lại trên phố.
- 貳动động từ
quay lại giữa đường; xoay vòng
- 。
Anh ấy quay lại.
踅
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi khập khiễng; đi với một chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.