Tới nội dung chính

跻

跻
jī
tê
⾜bộ túc · 13 nét

(văn) leo lên; trèo lên; vươn lên (địa vị cao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) leo lên; trèo lên; vươn lên (địa vị cao)

跻
jī
tê
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu