/
跹
跹
tiên
⾜bộ túc · 13 nétbước múa uyển chuyển; dáng điệu múa nhẹ nhàng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bước múa uyển chuyển; dáng điệu múa nhẹ nhàng
- 貳动động từ
đi vòng quanh; đi lại qua lại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跹
Phồn thể躚
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bước múa uyển chuyển; dáng điệu múa nhẹ nhàng
- 貳动động từ
đi vòng quanh; đi lại qua lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.