/
跖骨
跖骨
chích cốt
xương bàn chân; xương đốt bàn (metatarsus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương bàn chân; xương đốt bàn (metatarsus)
- 。
Xương bàn chân của anh ấy bị thương rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跖骨
Phồn thể蹠骨
chích cốt
xương bàn chân; xương đốt bàn (metatarsus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương bàn chân; xương đốt bàn (metatarsus)
- 。
Xương bàn chân của anh ấy bị thương rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.