/
跖
跖
chích
⾜bộ túc · 12 nét(văn) lòng bàn chân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) lòng bàn chân
- 貳动động từ
(văn) giẫm lên; đạp lên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跖
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) lòng bàn chân
- 貳动động từ
(văn) giẫm lên; đạp lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.