/
跃
跃
dược
⾜bộ túc · 11 nétnhảy; bước qua
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua
- 。
Anh ấy nhảy qua chướng ngại vật.
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跃
Phồn thể躍
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy; bước qua
- 。
Anh ấy nhảy qua chướng ngại vật.
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.