/
跂跂
跂跂
kỳ kỳ
bò trườn; lổm ngổm (của côn trùng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bò trườn; lổm ngổm (của côn trùng)
- 。
Con côn trùng bò lổm ngổm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跂跂
Phồn thể跂
kỳ kỳ
bò trườn; lổm ngổm (của côn trùng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bò trườn; lổm ngổm (của côn trùng)
- 。
Con côn trùng bò lổm ngổm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.