zhǐ
chỉ
bộ túc · 11 nét

ngón chân

1 nghĩa#20230
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón chân

    • Ngón chân của tôi rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.