jiǎn
kiển
bộ túc · 11 nét

vết chai (da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết chai (da)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.