Tới nội dung chính

趼

趼
jiǎn
kiển
⾜bộ túc · 11 nét

vết chai (da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết chai (da)

趼
jiǎn
kiển
BỘ THỦ⾜
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu