/
趸
趸
độn
⾜bộ túc · 10 nétmua/bán buôn; tích trữ (hàng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mua/bán buôn; tích trữ (hàng)
- 。
Anh ấy làm kinh doanh bán buôn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
趸
Phồn thể躉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mua/bán buôn; tích trữ (hàng)
- 。
Anh ấy làm kinh doanh bán buôn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.