/
趵
趵
báo
⾜bộ túc · 10 nétnhảy vọt; bật lên
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bật lên
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
趵
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bật lên
- 貳动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.