趋时

趋时
shí
xu thời

(văn) xu thời; chạy theo trào lưu; a dua thời thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) xu thời; chạy theo trào lưu; a dua thời thế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.