越剧

越剧
Yuè
việt kịch

kịch Việt; hí kịch Thiệu Hưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch Việt; hí kịch Thiệu Hưng

    • Cô ấy thích xem Việt kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.