超绝

超绝
chāojué
siêu tuyệt

vượt trội; siêu việt; xuất chúng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vượt trội; siêu việt; xuất chúng

    • Giọng hát của anh ấy siêu tuyệt.

  2. tính từ

    vượt trội; xuất chúng; siêu việt

  3. tính từ

    vượt trội; xuất chúng; siêu việt

  4. tính từ

    siêu tuyệt; vô song; có một không hai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.