超模

超模
chāo
siêu mô

siêu mẫu

1 nghĩa#27155
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu mẫu

    • Cô ấy là một siêu mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.