起钉锤

起钉锤
dīngchuí
khởi đinh chuỳ

búa đinh (loại búa có đầu nhổ đinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    búa đinh (loại búa có đầu nhổ đinh)

    • Anh ấy dùng búa nhổ đinh để nhổ đinh ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.