- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bản cáo trạng; bản khởi tố
bản cáo trạng; bản khởi tố
Anh ấy đã nhận được bản cáo trạng.
bản cáo trạng; đơn khởi kiện
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bản cáo trạng; bản khởi tố
bản cáo trạng; bản khởi tố
Anh ấy đã nhận được bản cáo trạng.
bản cáo trạng; đơn khởi kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.