- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
mức lương khởi điểm; lương khởi điểm
mức lương khởi điểm; lương khởi điểm
Mức lương khởi điểm của công ty này rất cao.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
mức lương khởi điểm; lương khởi điểm
mức lương khởi điểm; lương khởi điểm
Mức lương khởi điểm của công ty này rất cao.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.