起居

起居
khởi cư

sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày

    • Cuộc sống hàng ngày của anh ấy rất có quy luật.

  2. danh từ

    sinh hoạt hằng ngày; ăn ở; khởi cư

    • Nếp sống của anh ấy rất có quy luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.