起子

起子
zi
khởi tử

men nở; bột nở; baking soda

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    men nở; bột nở; baking soda

    • Làm bánh mì phải dùng bột nở.

  2. danh từ

    tua vít; tuốc nơ vít

    • Làm ơn cho tôi một cái tua vít.

  3. danh từ

    cái mở nắp chai; cái khui; tua vít

    • Làm ơn cho tôi một cái mở chai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.