- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đi thi (kỳ thi khoa cử)
đi thi (kỳ thi khoa cử)
Anh ấy đi thi rồi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đi thi (kỳ thi khoa cử)
đi thi (kỳ thi khoa cử)
Anh ấy đi thi rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.