- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vội vàng; gấp gáp
vội vàng; gấp gáp
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
vội vàng; gấp gáp
vội vàng; hối hả
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
vội vàng; gấp gáp
vội vàng; gấp gáp
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
vội vàng; gấp gáp
vội vàng; hối hả
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.