/
赵晔
赵晔
triệu diệp
Triệu Diệp, sử gia thời Hán, tác giả của bộ Ngô Việt Xuân Thu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Triệu Diệp, sử gia thời Hán, tác giả của bộ Ngô Việt Xuân Thu
- 。
Triệu Diệp là nhà sử học thời Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赵晔
Phồn thể趙曄
triệu diệp
Triệu Diệp, sử gia thời Hán, tác giả của bộ Ngô Việt Xuân Thu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Triệu Diệp, sử gia thời Hán, tác giả của bộ Ngô Việt Xuân Thu
- 。
Triệu Diệp là nhà sử học thời Hán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua