赤手空拳

赤手空拳
chìshǒukōngquán
xích thủ không quyền

tay không bắt giặc; tay trắng không vũ khí [thành ngữ]

1 nghĩa#30029
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tay không bắt giặc; tay trắng không vũ khí [thành ngữ]

    • Anh ấy tay không đánh bại kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.