Tới nội dung chính

赡

赡
shàn
thiệm
⾙bộ bối · 17 nét

tải trọng; phụ tải; tải (điện)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tải trọng; phụ tải; tải (điện)

  2. 貳动động từ

    cung dưỡng; phụng dưỡng

    • 。

      Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.

赡
shàn
thiệm
BỘ THỦ⾙
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu