Tới nội dung chính

赘

赘
zhuì
chuế
⾙bộ bối · 14 nét

thừa; dư thừa; không cần thiết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    thừa; dư thừa; không cần thiết

  2. 貳

    (thành tố kết hợp) (của đàn ông) về nhà vợ sau khi cưới; (của bố mẹ cô dâu) đón rể về ở cùng

赘
zhuì
chuế
BỘ THỦ⾙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu