Tới nội dung chính

赓

赓
gēng
canh
⼴bộ nghiễm · 12 nét

(văn) tiếp tục; kế tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) tiếp tục; kế tục

赓
gēng
canh
BỘ THỦ⼴
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu