赊购

赊购
shēgòu
xa cấu

mua chịu; cho nợ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mua chịu; cho nợ

    • Tôi đã mua một chiếc xe mới trả góp.

  2. động từ

    mua chịu; mua trả sau

    • Tôi đã mua chịu một chiếc xe mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.