/
赉
赉
lại
⾙bộ bối · 11 nétban tặng; ban thưởng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ban tặng; ban thưởng
- 。
Anh ấy đã ban tặng cho chúng tôi rất nhiều sự giúp đỡ.
- 貳动động từ
ban tặng; ban thưởng
- 。
Anh ấy đã ban tặng rất nhiều giải thưởng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赉
Phồn thể賚
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ban tặng; ban thưởng
- 。
Anh ấy đã ban tặng cho chúng tôi rất nhiều sự giúp đỡ.
- 貳动động từ
ban tặng; ban thưởng
- 。
Anh ấy đã ban tặng rất nhiều giải thưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.