Tới nội dung chính

赀

赀
zī
tư
⾙bộ bối · 10 nét

ước tính; tính toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ước tính; tính toán

  2. 貳动động từ

    phạt tiền (cổ)

赀
zī
tư
BỘ THỦ⾙
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu