/
贿
贿
hối
⾙bộ bối · 10 néthối lộ (dạng kết hợp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hối lộ (dạng kết hợp)
- 。
Anh ta nhận hối lộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贿
Phồn thể賄
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hối lộ (dạng kết hợp)
- 。
Anh ta nhận hối lộ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.