贺礼

贺礼
hạ lễ

quà mừng; lễ vật chúc mừng

1 nghĩa#49847
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quà mừng; lễ vật chúc mừng

    • Tôi tặng anh ấy một món quà chúc mừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.