/
贳
贳
thế
⾙bộ bối · 9 nétcho vay; mượn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cho vay; mượn
- 貳动động từ
mua chịu; cho nợ
- 參动động từ
cho thuê; cho mượn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贳
Phồn thể貰
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cho vay; mượn
- 貳动động từ
mua chịu; cho nợ
- 參动động từ
cho thuê; cho mượn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.