/
贫农
贫农
bần nông
bần nông; nông dân nghèo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bần nông; nông dân nghèo
- 。
Anh ấy là một nông dân nghèo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贫农
Phồn thể貧農
bần nông
bần nông; nông dân nghèo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bần nông; nông dân nghèo
- 。
Anh ấy là một nông dân nghèo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.