质点

质点
zhìdiǎn
chất điểm

chất điểm; điểm vật chất (vật lý)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất điểm; điểm vật chất (vật lý)

    • Chất điểm là một khái niệm trong vật lý học.

  2. danh từ

    chất điểm (vật lý); chất điểm (điểm vật chất lý tưởng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.