质检

质检
zhìjiǎn
chất kiểm

kiểm tra chất lượng; kiểm định chất lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra chất lượng; kiểm định chất lượng

    • Công ty chúng tôi có tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.

  2. danh từ

    kiểm tra chất lượng

    • Công ty chúng tôi có quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.