质感

质感
zhìgǎn
chất cảm

cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô

4 nghĩa#43531
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ mịn/thô

    • Chất liệu của chiếc áo này rất tốt.

  2. danh từ

    chất liệu; kết cấu; độ mịn

  3. danh từ

    cảm giác chất liệu; cảm giác thực

  4. danh từ

    cảm giác chất liệu; kết cấu bề mặt; độ chân thực (trong nghệ thuật)

    • Chất cảm của bức tranh này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.