质地

质地
zhì
chất địa

chất liệu; kết cấu; độ mịn

HSK 7 (3.0)6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất liệu; kết cấu; độ mịn

    • Chất liệu của miếng vải này rất tốt.

  2. danh từ

    chất liệu; kết cấu; nền (họa tiết)

  3. danh từ

    chất liệu; kết cấu; thớ (của vật liệu)

  4. danh từ

    chất lượng; phẩm chất; chất

    • Chất liệu của mảnh vải này rất tốt.

  5. danh từ

    tính chất; bản chất; chất lượng

    • Chất liệu vải này rất tốt.

  6. danh từ

    chất liệu; kết cấu; tính chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.