质变

质变
zhìbiàn
chất biến

biến đổi về chất; chất biến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi về chất; chất biến

    • Thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.

  2. danh từ

    biến đổi về chất; thay đổi căn bản

    • Thay đổi về lượng gây ra thay đổi về chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.